視死如飴
thị tử như di
Hán Việt: thị tử như di · Pinyin: shì sǐ rú yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饴:糖。指甘心死去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓甘心死去。
- Tân Hoa Tự Điển 指甘心死去。
Hán Việt: thị tử như di · Pinyin: shì sǐ rú yí