視溺不援

shì nì bù yuán thị nịch bất viên

Hán Việt: thị nịch bất viên · Pinyin: shì nì bù yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (nịch) + (bất) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看到人淹没在水里而不拉他一把。比喻见到人处于危险境地而置之不理。