視白成黑 shì bái chéng hēi · thị bạch thành hắc Hán Việt: thị bạch thành hắc · Pinyin: shì bái chéng hēi Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 白 (bạch) + 成 (thành) + 黑 (hắc)Pinyinshì bái chéng hēiHán Việtthị bạch thành hắcCấu tạo視 + 白 + 成 + 黑 · thị + bạch + thành + hắc nghĩa thành phần: thị + bạch + thành + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 视:看。把白色看成黑色。指颠倒美丑、善恶或是非。