視窗技術 shì chuāng jì shù · thị song kĩ thuật Hán Việt: thị song kĩ thuật · Pinyin: shì chuāng jì shù Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 窗 (song) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinshì chuāng jì shùHán Việtthị song kĩ thuậtCấu tạo視 + 窗 + 技 + 術 · thị + song + kĩ + thuật nghĩa thành phần: thị + song + kĩ + thuật