視端容寂 thị đoan dung tịch Hán Việt: thị đoan dung tịch Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 端 (đoan) + 容 (dung) + 寂 (tịch)Hán Việtthị đoan dung tịchCấu tạo視 + 端 + 容 + 寂 · thị + đoan + dung + tịch nghĩa thành phần: thị + đoan + dung + tịch Nghĩa EngCihui 視端容寂 hìduānróngjì f.e. look serious and quiet