視紫藍質 thị tử lam chất Hán Việt: thị tử lam chất Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 紫 (tử) + 藍 (lam) + 質 (chất)Hán Việtthị tử lam chấtCấu tạo視 + 紫 + 藍 + 質 · thị + tử + lam + chất nghĩa thành phần: thị + tử + lam + chất