視膳問寢 thị thiện vấn tẩm Hán Việt: thị thiện vấn tẩm Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 膳 (thiện) + 問 (vấn) + 寢 (tẩm)Hán Việtthị thiện vấn tẩmCấu tạo視 + 膳 + 問 + 寢 · thị + thiện + vấn + tẩm nghĩa thành phần: thị + thiện + vấn + tẩm Nghĩa EngCihui 視膳問寢 hìshànwènqǐn f.e. wait on one's parents and attend to their meals and rest