視若無物 thị nhược vô vật Hán Việt: thị nhược vô vật Tổng quan như không có gì Cấu tạo: 視 (thị) + 若 (nhược) + 無 (vô) + 物 (vật)Hán Việtthị nhược vô vậtCấu tạo視 + 若 + 無 + 物 · thị + nhược + vô + vật nghĩa thành phần: thị + nhược + vô + vật Nghĩa ViệtCihui như không có gìEngCihui 視若無物 hìruòwúwù f.e. gaze vacuously