視若畏途 thị nhược úy đồ Hán Việt: thị nhược úy đồ Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 若 (nhược) + 畏 (úy) + 途 (đồ)Hán Việtthị nhược úy đồCấu tạo視 + 若 + 畏 + 途 · thị + nhược + úy + đồ nghĩa thành phần: thị + nhược + úy + đồ Nghĩa EngCihui 視若畏途 hìruòwèitú f.e. think of it as a dangerous road