視若至寶

thị nhược chí bảo

Hán Việt: thị nhược chí bảo

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (nhược) + (chí) + (bảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視若至寶 hìruòzhìbǎo f.e. hold sth. in high esteem