視見電路 thị kiến điện lộ Hán Việt: thị kiến điện lộ Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 見 (kiến) + 電 (điện) + 路 (lộ)Hán Việtthị kiến điện lộCấu tạo視 + 見 + 電 + 路 · thị + kiến + điện + lộ nghĩa thành phần: thị + kiến + điện + lộ