視覺享受 shì jué xiǎng shòu · thị giác hưởng thụ Hán Việt: thị giác hưởng thụ · Pinyin: shì jué xiǎng shòu Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 覺 (giác) + 享 (hưởng) + 受 (thụ)Pinyinshì jué xiǎng shòuHán Việtthị giác hưởng thụCấu tạo視 + 覺 + 享 + 受 · thị + giác + hưởng + thụ nghĩa thành phần: thị + giác + hưởng + thụ