視覺性法 shì jué xìng fǎ · thị giác tính pháp Hán Việt: thị giác tính pháp · Pinyin: shì jué xìng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 覺 (giác) + 性 (tính) + 法 (pháp)Pinyinshì jué xìng fǎHán Việtthị giác tính phápCấu tạo視 + 覺 + 性 + 法 · thị + giác + tính + pháp nghĩa thành phần: thị + giác + tính + pháp