視覺暫留

thị giác tạm lưu

Hán Việt: thị giác tạm lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (giác) + (tạm) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視覺暫留 hìjué zànliú n. persistence of vision