視覺污染 thị giác ô nhiễm Hán Việt: thị giác ô nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 覺 (giác) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Hán Việtthị giác ô nhiễmCấu tạo視 + 覺 + 污 + 染 · thị + giác + ô + nhiễm nghĩa thành phần: thị + giác + ô + nhiễm Nghĩa EngCihui 視覺污染 hìjué wūrǎn n. visual pollution