視詞教學法

thị từ giáo học pháp

Hán Việt: thị từ giáo học pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (từ) + (giáo) + (học) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視詞教學法 hìcí jiàoxuéfǎ n. <lg.> sight method