視遠步高
thị viễn bộ cao
Hán Việt: thị viễn bộ cao · Pinyin: shì yuǎn bù gāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高视阔步。形容态度傲慢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高视阔步。形容态度傲慢。
Hán Việt: thị viễn bộ cao · Pinyin: shì yuǎn bù gāo