視頻恐嚇 shì pín kǒng hè · thị tần khủng hách Hán Việt: thị tần khủng hách · Pinyin: shì pín kǒng hè Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 恐 (khủng) + 嚇 (hách)Pinyinshì pín kǒng hèHán Việtthị tần khủng háchCấu tạo視 + 頻 + 恐 + 嚇 · thị + tần + khủng + hách nghĩa thành phần: thị + tần + khủng + hách