視頻片斷 shì pín piàn duàn · thị tần phiến đoạn Hán Việt: thị tần phiến đoạn · Pinyin: shì pín piàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 片 (phiến) + 斷 (đoạn)Pinyinshì pín piàn duànHán Việtthị tần phiến đoạnCấu tạo視 + 頻 + 片 + 斷 · thị + tần + phiến + đoạn nghĩa thành phần: thị + tần + phiến + đoạn