覽聞辯見

lǎn wén biàn jiàn lãm văn biện kiến

Hán Việt: lãm văn biện kiến · Pinyin: lǎn wén biàn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (văn) + (biện) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指见识多,能说会道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓见多识广,能说会道。