覺得老了 giác đắc lão liễu Hán Việt: giác đắc lão liễu Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 得 (đắc) + 老 (lão) + 了 (liễu)Hán Việtgiác đắc lão liễuCấu tạo覺 + 得 + 老 + 了 · giác + đắc + lão + liễu nghĩa thành phần: giác + đắc + lão + liễu