角力中原

jué lì zhōng yuán giác lực trung nguyên

Hán Việt: giác lực trung nguyên · Pinyin: jué lì zhōng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (lực) + (trung) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 角:较量。在中原角逐、较量。比喻以武力争雄天下。