角化不良 giác hóa bất lương Hán Việt: giác hóa bất lương Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 化 (hóa) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việtgiác hóa bất lươngCấu tạo角 + 化 + 不 + 良 · giác + hóa + bất + lương nghĩa thành phần: giác + hóa + bất + lương