角化不良

giác hóa bất lương

Hán Việt: giác hóa bất lương

Tổng quan

Cấu tạo: 角 (giác) + 化 (hóa) + 不 (bất) + 良 (lương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不良倾向 · 不良品行 · 不良少年 · 角化不全 · 不良人 · 不良的 · 角化病 · 不良于行