角化異常 giác hóa dị thường Hán Việt: giác hóa dị thường Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 化 (hóa) + 異 (dị) + 常 (thường)Hán Việtgiác hóa dị thườngCấu tạo角 + 化 + 異 + 常 · giác + hóa + dị + thường nghĩa thành phần: giác + hóa + dị + thường