角川書店 jiǎo chuān shū diàn · giác xuyên thư điếm Hán Việt: giác xuyên thư điếm · Pinyin: jiǎo chuān shū diàn Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 川 (xuyên) + 書 (thư) + 店 (điếm)Pinyinjiǎo chuān shū diànHán Việtgiác xuyên thư điếmCấu tạo角 + 川 + 書 + 店 · giác + xuyên + thư + điếm nghĩa thành phần: giác + xuyên + thư + điếm