角巾東第 jiǎo jīn dōng dì · giác cân đông đệ Hán Việt: giác cân đông đệ · Pinyin: jiǎo jīn dōng dì Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 巾 (cân) + 東 (đông) + 第 (đệ)Pinyinjiǎo jīn dōng dìHán Việtgiác cân đông đệCấu tạo角 + 巾 + 東 + 第 · giác + cân + đông + đệ nghĩa thành phần: giác + cân + đông + đệ