角巾東路 jiǎo jīn dōng lù · giác cân đông lộ Hán Việt: giác cân đông lộ · Pinyin: jiǎo jīn dōng lù Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 巾 (cân) + 東 (đông) + 路 (lộ)Pinyinjiǎo jīn dōng lùHán Việtgiác cân đông lộCấu tạo角 + 巾 + 東 + 路 · giác + cân + đông + lộ nghĩa thành phần: giác + cân + đông + lộ