角巾私弟 giác cân tư đệ Hán Việt: giác cân tư đệ Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 巾 (cân) + 私 (tư) + 弟 (đệ)Hán Việtgiác cân tư đệCấu tạo角 + 巾 + 私 + 弟 · giác + cân + tư + đệ nghĩa thành phần: giác + cân + tư + đệ Nghĩa EngCihui 角巾私弟 iǎojīnsīdì f.e. lead a hermit's life