角巾私弟

giác cân tư đệ

Hán Việt: giác cân tư đệ

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (cân) + (tư) + (đệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 角巾私弟 iǎojīnsīdì f.e. lead a hermit's life