角戶分門 jiǎo hù fēn mén · giác hộ phân môn Hán Việt: giác hộ phân môn · Pinyin: jiǎo hù fēn mén Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 戶 (hộ) + 分 (phân) + 門 (môn)Pinyinjiǎo hù fēn ménHán Việtgiác hộ phân mônCấu tạo角 + 戶 + 分 + 門 · giác + hộ + phân + môn nghĩa thành phần: giác + hộ + phân + môn