角戶分門

jiǎo hù fēn mén giác hộ phân môn

Hán Việt: giác hộ phân môn · Pinyin: jiǎo hù fēn mén

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (hộ) + (phân) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指分立门户,比喻结党营私。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分立门户。比喻结党营私。