角投影器 giác đầu ảnh khí Hán Việt: giác đầu ảnh khí Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 器 (khí)Hán Việtgiác đầu ảnh khíCấu tạo角 + 投 + 影 + 器 · giác + đầu + ảnh + khí nghĩa thành phần: giác + đầu + ảnh + khí