角槍題注

jiǎo qiāng tí zhù giác thương đề chú

Hán Việt: giác thương đề chú · Pinyin: jiǎo qiāng tí zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (thương) + (đề) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 角触地,额相撞。形容野兽惊走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.角触地,额相撞。形容野兽惊走。