角槍題注 jiǎo qiāng tí zhù · giác thương đề chú Hán Việt: giác thương đề chú · Pinyin: jiǎo qiāng tí zhù Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 槍 (thương) + 題 (đề) + 注 (chú)Pinyinjiǎo qiāng tí zhùHán Việtgiác thương đề chúCấu tạo角 + 槍 + 題 + 注 · giác + thương + đề + chú nghĩa thành phần: giác + thương + đề + chú