角礫斑雜狀
giác lịch ban tạp trạng
Hán Việt: giác lịch ban tạp trạng
Tổng quan
Cấu tạo: 角 (giác) + 礫 (lịch) + 斑 (ban) + 雜 (tạp) + 狀 (trạng)
Hán Việt: giác lịch ban tạp trạng
Cấu tạo: 角 (giác) + 礫 (lịch) + 斑 (ban) + 雜 (tạp) + 狀 (trạng)