角立傑出 jiǎo lì jié chū · giác lập kiệt xuất Hán Việt: giác lập kiệt xuất · Pinyin: jiǎo lì jié chū Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 立 (lập) + 傑 (kiệt) + 出 (xuất)Pinyinjiǎo lì jié chūHán Việtgiác lập kiệt xuấtCấu tạo角 + 立 + 傑 + 出 · giác + lập + kiệt + xuất nghĩa thành phần: giác + lập + kiệt + xuất