角立傑出

jiǎo lì jié chū giác lập kiệt xuất

Hán Việt: giác lập kiệt xuất · Pinyin: jiǎo lì jié chū

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (lập) + (kiệt) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指卓然特立,超过一般。