角膜白斑 giác mô bạch ban Hán Việt: giác mô bạch ban Tổng quan (y học) vảy cá mắt Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 白 (bạch) + 斑 (ban)Hán Việtgiác mô bạch banTừ loạidanhCấu tạo角 + 膜 + 白 + 斑 · giác + mô + bạch + ban nghĩa thành phần: giác + mô + bạch + ban Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đốm trắng giác mạcTần suất từ (y học) vảy cá mắt Từ liên quan Gần nghĩa白斑军舰鸟 · 白斑尾柳莺 · 白斑病 · 白斑症 · 白斑翅雪雀 · 白斑黑石䳭 · 角膜接触镜 · 角膜炎