角膜白斑 giác mô bạch ban Hán Việt: giác mô bạch ban Tổng quan (y học) vảy cá mắt Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 白 (bạch) + 斑 (ban)Hán Việtgiác mô bạch banCấu tạo角 + 膜 + 白 + 斑 · giác + mô + bạch + ban nghĩa thành phần: giác + mô + bạch + ban Nghĩa ViệtCihui (y học) vảy cá mắt