角膜破裂 giác mô phá liệt Hán Việt: giác mô phá liệt Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Hán Việtgiác mô phá liệtCấu tạo角 + 膜 + 破 + 裂 · giác + mô + phá + liệt nghĩa thành phần: giác + mô + phá + liệt