角膜移植 jiǎo mò yí zhí · giác mô di thực Hán Việt: giác mô di thực · Pinyin: jiǎo mò yí zhí Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 移 (di) + 植 (thực)Pinyinjiǎo mò yí zhíHán Việtgiác mô di thựcCấu tạo角 + 膜 + 移 + 植 · giác + mô + di + thực nghĩa thành phần: giác + mô + di + thực Nghĩa jaJMdict corneal transplant