角膜細胞 giác mô tế bào Hán Việt: giác mô tế bào Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtgiác mô tế bàoCấu tạo角 + 膜 + 細 + 胞 · giác + mô + tế + bào nghĩa thành phần: giác + mô + tế + bào