角膜銀行 giác mô ngân hành Hán Việt: giác mô ngân hành Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Hán Việtgiác mô ngân hànhCấu tạo角 + 膜 + 銀 + 行 · giác + mô + ngân + hành nghĩa thành phần: giác + mô + ngân + hành Nghĩa jaJMdict eye bank