角色关系 giác sắc quan hệ Hán Việt: giác sắc quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 色 (sắc) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtgiác sắc quan hệTừ loạidanhCấu tạo角 + 色 + 關 + 係 · giác + sắc + quan + hệ nghĩa thành phần: giác + sắc + quan + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan hệ vai tròBiên soạn 角色關係 uésè guānxi n. role relationshipEngCihui 角色關係 uésè guānxi n. role relationship Từ liên quan Gần nghĩa关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的 · 关系网 · 关系者