角色關係 giác sắc quan hệ Hán Việt: giác sắc quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 色 (sắc) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtgiác sắc quan hệCấu tạo角 + 色 + 關 + 係 · giác + sắc + quan + hệ nghĩa thành phần: giác + sắc + quan + hệ Nghĩa EngCihui 角色關係 uésè guānxi n. role relationship