角色衝突

giác sắc xung đột

Hán Việt: giác sắc xung đột

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (sắc) + (xung) + (đột)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 角色衝突 uésè chōngtū n. role conflict