角色冲突

giác sắc xung đột

Hán Việt: giác sắc xung đột

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

個人在生活情況下因所需扮演角色的不同,而產生顧此失彼的心理困境。

Cấu tạo: 角 (giác) + 色 (sắc) + 衝 (xung) + 突 (đột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xung đột vai trò
  • Biên soạn 角色衝突 uésè chōngtū n. role conflict

Eng

  • Cihui 角色衝突 uésè chōngtū n. role conflict
  • Tần suất từ 角色衝突 uésè chōngtū n. role conflict

Từ liên quan

Gần nghĩa

角色扮演游戏 · 冲突案例 · 冲突理论 · 冲突部份 · 冲突钻石 · 角色关系 · 角色协商 · 角色扮演