角色协商 giác sắc hiệp thương Hán Việt: giác sắc hiệp thương Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 色 (sắc) + 協 (hiệp) + 商 (thương)Hán Việtgiác sắc hiệp thươngTừ loạidanhCấu tạo角 + 色 + 協 + 商 · giác + sắc + hiệp + thương nghĩa thành phần: giác + sắc + hiệp + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thương lượng vai tròBiên soạn 角色協商 uésè xiéshāng n. role negotiationEngCihui 角色協商 uésè xiéshāng n. role negotiation Từ liên quan Gần nghĩa协商会议 · 协商的 · 角色扮演游戏 · 协商一致 · 协商价格 · 协商民主 · 协商规定 · 协商解决