角色協商 giác sắc hiệp thương Hán Việt: giác sắc hiệp thương Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 色 (sắc) + 協 (hiệp) + 商 (thương)Hán Việtgiác sắc hiệp thươngCấu tạo角 + 色 + 協 + 商 · giác + sắc + hiệp + thương nghĩa thành phần: giác + sắc + hiệp + thương Nghĩa EngCihui 角色協商 uésè xiéshāng n. role negotiation