角色衝突

giác sắc xung đột

Hán Việt: giác sắc xung đột

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (sắc) + (xung) + (đột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人在生活情況下因所需扮演角色的不同,而產生顧此失彼的心理困境。

Eng

  • Cihui 角色衝突 uésè chōngtū n. role conflict