角色表現

giác sắc biểu hiện

Hán Việt: giác sắc biểu hiện

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (sắc) + (biểu) + (hiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 角色表現 uésè biǎoxiàn n. role performance