角質生成 giác chất sanh thành Hán Việt: giác chất sanh thành Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 質 (chất) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việtgiác chất sanh thànhCấu tạo角 + 質 + 生 + 成 · giác + chất + sanh + thành nghĩa thành phần: giác + chất + sanh + thành