角里先生

jiǎo lǐ xiān shēng giác lí tiên sanh

Hán Việt: giác lí tiên sanh · Pinyin: jiǎo lǐ xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (lí) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉朝隐士四皓之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉朝隐士四皓之一。