觴政嫺習 thương chánh nhàn tập Hán Việt: thương chánh nhàn tập Tổng quan Cấu tạo: 觴 (thương) + 政 (chánh) + 嫺 (nhàn) + 習 (tập)Hán Việtthương chánh nhàn tậpCấu tạo觴 + 政 + 嫺 + 習 · thương + chánh + nhàn + tập nghĩa thành phần: thương + chánh + nhàn + tập Nghĩa EngCihui 觴政嫻習 hāngzhèngxiánxí f.e. be quite familiar with all sorts of drinking games